ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "các biện pháp khẩn cấp" (1件)
các biện pháp khẩn cấp

日本語
名緊急時の措置
類語検索結果 "các biện pháp khẩn cấp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "các biện pháp khẩn cấp" (0件)
フレーズはありませんでした。
